Nhóm 5005
Nhóm 5005
Heading 5005
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.05.00.00 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |
Nhóm 5005
Heading 5005
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.05.00.00 | Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |