Nhóm 5002
Tơ tằm thô (chưa xe)
Raw silk (not thrown)
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.02.00.00 | Tơ tằm thô (chưa xe) | kg | 5 | — |
Nhóm 5002
Raw silk (not thrown)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.02.00.00 | Tơ tằm thô (chưa xe) | kg | 5 | — |