Nhóm 4910
Nhóm 4910
Heading 4910
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.10.00.00 | Các loại lịch in, kể cả bloc lịch | cuốn | 20 | — |
Nhóm 4910
Heading 4910
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.10.00.00 | Các loại lịch in, kể cả bloc lịch | cuốn | 20 | — |