Nhóm 4905
Bản đồ và biểu đồ thủy văn hoặc các loại biểu đồ tương tự, kể cả tập bản đồ, bản đồ treo tường, bản đồ địa hình và quả địa cầu, đã in
Maps and hydrographic or similar charts of all kinds, including atlases, wall maps, topographical plans and globes, printed
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.05.20.00 | - Dạng quyển | cuốn | 0 | — |
| 49.05.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |