Nhóm 4902
Báo, tạp chí chuyên ngành và các ấn phẩm định kỳ, có hoặc không có minh họa tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo
Newspapers, journals and periodicals, whether or not illustrated or containing advertising material
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.02.10.00 | - Phát hành ít nhất 4 lần trong một tuần | cuốn | 0 | — |
| 49.02.90.10 | - - Tạp chí và ấn phẩm định kỳ về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa (SEN) | cuốn | 0 | — |
| 49.02.90.90 | - - Loại khác | cuốn | 0 | — |