Nhóm 4823
Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
Other paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, cut to size or shape; other articles of paper pulp, paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres
Mã HS chi tiết (22 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.23.20.10 | - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.23.20.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.23.40.21 | - - - Giấy ghi điện tâm đồ | kg/chiếc | 0 | — |
| 48.23.40.29 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 48.23.40.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 48.23.61.00 | - - Từ tre (bamboo) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.69.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.70.00 | - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.23.90.10 | - - Khung kén tằm | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.20 | - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.30 | - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.40 | - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.51 | - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | kg/chiếc | 10 | — |
| 48.23.90.59 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 10 | — |
| 48.23.90.60 | - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.70 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.91 | - - - Giấy silicon(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.92 | - - - Giấy vàng mã(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.94 | - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.95 | - - - Tấm phủ sàn | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.96 | - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.23.90.99 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |