Nhóm 4822
Ống lõi, suốt, cúi và các loại lõi tương tự bằng bột giấy, giấy hoặc bìa (đã hoặc chưa đục lỗ hoặc làm cứng)
Bobbins, spools, cops and similar supports of paper pulp, paper or paperboard (whether or not perforated or hardened)
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.22.10.10 | - - Hình nón cụt (cones) | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.22.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.22.90.10 | - - Hình nón cụt (cones) | kg/chiếc | 5 | — |
| 48.22.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |