Nhóm 4821
Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in
Paper or paperboard labels of all kinds, whether or not printed
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.21.10.10 | - - Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.21.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 15 | — |
| 48.21.90.10 | - - Nhãn mác dùng cho đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người(SEN) | kg/chiếc | 20 | — |
| 48.21.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |