Nhóm 4814
Giấy dán tường và các loại tấm phủ tường tương tự; tấm che cửa sổ trong suốt bằng giấy
Wallpaper and similar wall coverings; window transparencies of paper
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.14.20.10 | - - Có chiều rộng không quá 60 cm | kg/m | 25 | — |
| 48.14.20.91 | - - - Giấy dán tường dạng tranh (Photo murals) (SEN) | kg/m | 25 | — |
| 48.14.20.99 | - - - Loại khác | kg/m | 25 | — |
| 48.14.90.00 | - Loại khác | kg/m | 20 | — |