Nhóm 4812
Nhóm 4812
Heading 4812
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.12.00.00 | Khối, miếng và tấm lọc, bằng bột giấy | kg | 0 | — |
Nhóm 4812
Heading 4812
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.12.00.00 | Khối, miếng và tấm lọc, bằng bột giấy | kg | 0 | — |