Nhóm 4811
Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10
Paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, coated, impregnated, covered, surface-coloured, surface-decorated or printed, in rolls or rectangular (including square) sheets, of any size, other than goods of the kind described in heading 48.03, 48.09 or 48.10
Mã HS chi tiết (24 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.11.10.20 | - - Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp | kg | 5 | — |
| 48.11.10.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 48.11.41.20 | - - - Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15 cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp | kg | 15 | — |
| 48.11.41.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.49.00 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.51.31 | - - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.51.39 | - - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.51.91 | - - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.51.99 | - - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.59.20 | - - - Giấy và bìa đã phủ cả hai mặt bằng màng plastic trong suốt và được lót trong bằng một lớp nhôm mỏng, sử dụng để đóng gói thực phẩm dạng lỏng | kg | 3 | — |
| 48.11.59.41 | - - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.59.49 | - - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.59.91 | - - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.59.99 | - - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.60.20 | - - Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp | kg | 15 | — |
| 48.11.60.91 | - - - Tấm phủ sàn | kg | 15 | — |
| 48.11.60.99 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 48.11.90.41 | - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.90.42 | - - - Giấy tạo vân(SEN) | kg | 5 | — |
| 48.11.90.49 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 48.11.90.91 | - - - Tấm phủ sàn | kg | 25 | — |
| 48.11.90.92 | - - - Giấy tạo vân(SEN) | kg | 5 | — |
| 48.11.90.93 | - - - Loại khác, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo | kg | 5 | — |
| 48.11.90.99 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |