Nhóm 4806
Giấy giả da (parchment) gốc thực vật, giấy không thấm dầu mỡ, giấy can, giấy bóng mờ và giấy bóng trong hoặc các loại giấy trong khác, dạng cuộn hoặc tờ
Vegetable parchment, greaseproof papers, tracing papers and glassine and other glazed transparent or translucent papers, in rolls or sheets
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.06.10.00 | - Giấy giả da gốc thực vật | kg | 3 | — |
| 48.06.20.00 | - Giấy không thấm dầu mỡ | kg | 10 | — |
| 48.06.30.00 | - Giấy can | kg | 3 | — |
| 48.06.40.00 | - Giấy bóng mờ và giấy bóng trong hoặc các loại giấy trong khác | kg | 5 | — |