Nhóm 4703
Bột giấy hóa học từ gỗ, sản xuất bằng phương pháp sulphat hoặc kiềm, trừ loại hòa tan
Chemical wood pulp, soda or sulphate, other than dissolving grades
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.03.11.00 | - - Từ gỗ cây lá kim | kg | 0 | — |
| 47.03.19.00 | - - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | kg | 0 | — |
| 47.03.21.00 | - - Từ gỗ cây lá kim | kg | 0 | — |
| 47.03.29.00 | - - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | kg | 0 | — |