Nhóm 4702
Bột giấy hóa học từ gỗ, loại hòa tan
Chemical wood pulp, dissolving grades
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.02.00.10 | - Từ gỗ cây lá kim | kg | 1 | — |
| 47.02.00.20 | - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | kg | 1 | — |
Nhóm 4702
Chemical wood pulp, dissolving grades
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.02.00.10 | - Từ gỗ cây lá kim | kg | 1 | — |
| 47.02.00.20 | - Từ gỗ cây không thuộc loài cây lá kim | kg | 1 | — |