Nhóm 4602
Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp
Basketwork, wickerwork and other articles, made directly to shape from plaiting materials or made up from goods of heading 46.01; articles of loofah
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 46.02.11.10 | - - - Túi và vali du lịch | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.11.20 | - - - Giỏ đựng chai | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.11.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.12.10 | - - - Túi và vali du lịch | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.12.20 | - - - Giỏ đựng chai | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.12.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.19.10 | - - - Túi và vali du lịch | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.19.20 | - - - Giỏ đựng chai | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.19.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.90.10 | - - Túi và vali du lịch | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.90.20 | - - Giỏ đựng chai | kg/chiếc | 20 | — |
| 46.02.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |