Gateway Express

Nhóm 4601

Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hoặc không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành)

Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips; plaiting materials, plaits and similar products of plaiting materials, bound together in parallel strands or woven, in sheet form, whether or not being finished articles (for example, mats, matting, screens)

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
46.01.21.00 - - Của tre kg/chiếc 20
46.01.22.00 - - Từ song mây kg/chiếc 20
46.01.29.00 - - Loại khác kg/chiếc 20
46.01.92.10 - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải kg/chiếc 20
46.01.92.20 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 20
46.01.92.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20
46.01.93.10 - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải kg/chiếc 20
46.01.93.20 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 20
46.01.93.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20
46.01.94.10 - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải kg/chiếc 20
46.01.94.20 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 20
46.01.94.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20
46.01.99.10 - - - Chiếu và thảm kg/chiếc 20
46.01.99.20 - - - Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải kg/chiếc 20
46.01.99.30 - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng kg/chiếc 20
46.01.99.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20