Nhóm 4503
Các sản phẩm bằng lie tự nhiên
Articles of natural cork
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 45.03.10.00 | - Nút và nắp đậy | kg/chiếc | 20 | — |
| 45.03.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
Nhóm 4503
Articles of natural cork
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 45.03.10.00 | - Nút và nắp đậy | kg/chiếc | 20 | — |
| 45.03.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |