Nhóm 4501
Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột
Natural cork, raw or simply prepared; waste cork; crushed, granulated or ground cork
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 45.01.10.00 | - Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế | kg | 0 | — |
| 45.01.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |