Nhóm 4421
Các sản phẩm bằng gỗ khác
Other articles of wood
Mã HS chi tiết (21 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.21.10.00 | - Mắc treo quần áo | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.20.00 | - Quan tài | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.10 | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.20 | - - - Thanh gỗ để làm diêm | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.30 | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.40 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.50 | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.60 | - - - Tăm | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.70 | - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.10 | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.20 | - - - Thanh gỗ để làm diêm | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.30 | - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.40 | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.70 | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.80 | - - - Tăm | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.93 | - - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.94 | - - - - Chuỗi hạt khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.95 | - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.96 | - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 44.21.99.99 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |