Nhóm 4419
Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ
Tableware and kitchenware, of wood
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.19.11.00 | - - Thớt cắt bánh mì, thớt chặt và các loại thớt tương tự | kg/chiếc/bộ | 25 | — |
| 44.19.12.00 | - - Đũa | kg/chiếc/bộ | 25 | — |
| 44.19.19.00 | - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 25 | — |
| 44.19.20.00 | - Từ gỗ nhiệt đới | kg/chiếc/bộ | 25 | — |
| 44.19.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 25 | — |