Gateway Express

Nhóm 4418

Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả tấm gỗ có lõi xốp, tấm lát sàn đã lắp ghép và ván lợp (shingles and shakes)

Builders’ joinery and carpentry of wood, including cellular wood panels, assembled flooring panels, shingles and shakes

Mã HS chi tiết (21 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
44.18.11.00 - - Từ gỗ nhiệt đới kg/chiếc 5
44.18.19.00 - - Loại khác kg/chiếc 5
44.18.21.00 - - Từ gỗ nhiệt đới kg/chiếc 5
44.18.29.00 - - Loại khác kg/chiếc 5
44.18.30.00 - Trụ và dầm ngoài các sản phẩm thuộc phân nhóm 4418.81 đến 4418.89 kg/chiếc 3
44.18.40.00 - Ván cốp pha xây dựng kg/chiếc 5
44.18.50.00 - Ván lợp (shingles and shakes) kg/chiếc 5
44.18.73.10 - - - Cho sàn khảm (mosaic floors) kg/chiếc 3
44.18.73.20 - - - Loại khác, nhiều lớp từ tre kg/chiếc 5
44.18.73.90 - - - Loại khác kg/chiếc 5
44.18.74.00 - - Loại khác, cho sàn khảm (mosaic floors) kg/chiếc 3
44.18.75.00 - - Loại khác, nhiều lớp kg/chiếc 5
44.18.79.00 - - Loại khác kg/chiếc 5
44.18.81.10 - - - Hình khối (SEN) kg/chiếc 3
44.18.81.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
44.18.82.00 - - Gỗ ghép nhiều lớp xếp vuông góc (CLT hoặc X-lam) kg/chiếc 3
44.18.83.00 - - Dầm chữ I kg/chiếc 3
44.18.89.00 - - Loại khác kg/chiếc 3
44.18.91.00 - - Của tre kg/chiếc 3
44.18.92.00 - - Tấm gỗ có lõi xốp kg/chiếc 3
44.18.99.00 - - Loại khác kg/chiếc 3