Nhóm 4417
Dụng cụ các loại, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân và cán chổi hoặc bàn chải, bằng gỗ; cốt và khuôn giày hoặc ủng, bằng gỗ
Tools, tool bodies, tool handles, broom or brush bodies and handles, of wood; boot or shoe lasts and trees, of wood
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.17.00.10 | - Khuôn (phom) của giày hoặc ủng | kg/chiếc/ đôi | 20 | — |
| 44.17.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc/ đôi | 20 | — |