Nhóm 4416
Thùng tô nô, thùng tròn, thùng hình trống, hình trụ, có đai, các loại thùng có đai khác và các bộ phận của chúng, bằng gỗ, kể cả các loại tấm ván cong
Casks, barrels, vats, tubs and other coopers’ products and parts thereof, of wood, including staves
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.16.00.10 | - Tấm ván cong | kg/chiếc | 20 | — |
| 44.16.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |