Nhóm 4414
Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự
Wooden frames for paintings, photographs, mirrors or similar objects
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.14.10.00 | - Từ gỗ nhiệt đới | kg/chiếc | 25 | — |
| 44.14.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |