Nhóm 4411
Ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa ghép lại bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác
Fibreboard of wood or other ligneous materials, whether or not bonded with resins or other organic substances
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.11.12.00 | - - Loại có chiều dày không quá 5 mm | kg/m3 | 8 | — |
| 44.11.13.00 | - - Loại có chiều dày trên 5 mm nhưng không quá 9 mm | kg/m3 | 8 | — |
| 44.11.14.00 | - - Loại có chiều dày trên 9 mm | kg/m3 | 8 | — |
| 44.11.92.00 | - - Có tỷ trọng trên 0,8 g/cm³ | kg/m3 | 8 | — |
| 44.11.93.00 | - - Có tỷ trọng trên 0,5 g/cm³ nhưng không quá 0,8 g/cm³ | kg/m3 | 8 | — |
| 44.11.94.00 | - - Có tỷ trọng không quá 0,5 g/cm³ | kg/m3 | 8 | — |