Nhóm 4410
Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ, ván xốp) bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác
Particle board, oriented strand board (OSB) and similar board (for example, waferboard) of wood or other ligneous materials, whether or not agglomerated with resins or other organic binding substances
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.10.11.00 | - - Ván dăm | kg/m3 | 5 | — |
| 44.10.12.00 | - - Ván dăm định hướng (OSB) | kg/m3 | 5 | — |
| 44.10.19.00 | - - Loại khác | kg/m3 | 5 | — |
| 44.10.90.00 | - Loại khác | kg/m3 | 5 | — |