Gateway Express

Nhóm 4407

Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm

Wood sawn or chipped lengthwise, sliced or peeled, whether or not planed, sanded or end-jointed, of a thickness exceeding 6 mm

Mã HS chi tiết (72 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
44.07.11.10 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.11.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.12.00 - - Từ cây linh sam (Abies spp.) và cây vân sam (Picea spp.) m3 0
44.07.13.00 - - Từ cây thuộc nhóm S-P-F (cây vân sam (Picea spp.), cây thông (Pinus spp.) và cây linh sam (Abies spp.)) m3 0
44.07.14.00 - - Từ cây Độc cần (Western hemlock (Tsuga heterophylla) và linh sam (Abies spp.)) m3 0
44.07.19.10 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.19.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.21.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.21.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.22.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.22.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.23.10 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.23.20 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.23.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.25.12 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.25.13 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.25.19 - - - - Loại khác m3 0
44.07.25.21 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.25.29 - - - - Loại khác m3 0
44.07.26.20 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.26.30 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.26.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.27.20 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.27.30 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.27.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.28.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.28.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.29.12 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.13 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.19 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.22 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.23 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.29 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.32 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.33 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.39 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.42 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.43 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.49 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.51 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.59 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.72 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.73 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.79 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.82 - - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.29.83 - - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.89 - - - - Loại khác m3 0
44.07.29.91 - - - - Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.92 - - - - Gỗ Jongkong (Dactylocladus spp.) và gỗ Merbau (Intsia spp.), loại khác m3 0
44.07.29.94 - - - - Gỗ Albizia (Paraserianthes falcataria), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.95 - - - - Gỗ Albizia (Paraserianthes falcataria), loại khác m3 0
44.07.29.96 - - - - Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.97 - - - - Gỗ cao su (Hevea Brasiliensis), loại khác m3 0
44.07.29.98 - - - - Loại khác, đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.29.99 - - - - Loại khác m3 0
44.07.91.20 - - - Đã xẻ dọc, chưa gia công thêm m3 0
44.07.91.30 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.91.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.92.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.92.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.93.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.93.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.94.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.94.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.95.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.95.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.96.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.96.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.97.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.97.90 - - - Loại khác m3 0
44.07.99.10 - - - Đã bào, đã chà nhám hoặc nối đầu m3 0
44.07.99.90 - - - Loại khác m3 0