Nhóm 4406
Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ
Railway or tramway sleepers (cross-ties) of wood
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.06.11.00 | - - Từ cây lá kim | m3/chiếc | 0 | — |
| 44.06.12.00 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | m3/chiếc | 0 | — |
| 44.06.91.00 | - - Từ cây lá kim | m3/chiếc | 0 | — |
| 44.06.92.00 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | m3/chiếc | 0 | — |