Nhóm 4405
Sợi gỗ; bột gỗ
Wood wool; wood flour
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.05.00.10 | - Sợi gỗ | kg | 0 | — |
| 44.05.00.20 | - Bột gỗ | kg | 3 | — |
Nhóm 4405
Wood wool; wood flour
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.05.00.10 | - Sợi gỗ | kg | 0 | — |
| 44.05.00.20 | - Bột gỗ | kg | 3 | — |