Nhóm 4403
Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô
Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared
Mã HS chi tiết (38 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.03.11.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.11.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.12.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.12.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.21.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.21.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.22.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.22.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.23.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.23.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.24.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.24.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.25.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.25.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.26.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.26.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.41.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.41.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.42.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.42.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.49.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.49.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.91.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.91.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.93.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.93.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.94.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.94.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.95.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.95.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.96.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.96.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.97.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.97.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.98.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.98.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.99.10 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | kg/m3 | 0 | — |
| 44.03.99.90 | - - - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |