Nhóm 4402
Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối
Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 44.02.10.00 | - Của tre | kg | 5 | — |
| 44.02.20.10 | - - Than gáo dừa | kg | 5 | — |
| 44.02.20.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 44.02.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |