Gateway Express

Nhóm 4401

Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào hoặc dăm gỗ; mùn cưa, phế liệu và mảnh vụn gỗ, đã hoặc chưa đóng thành khối, bánh (briquettes), viên hoặc các dạng tương tự

Fuel wood, in logs, in billets, in twigs, in faggots or in similar forms; wood in chips or particles; sawdust and wood waste and scrap, whether or not agglomerated in logs, briquettes, pellets or similar forms

Mã HS chi tiết (9 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
44.01.11.00 - - Từ cây lá kim kg 3
44.01.12.00 - - Từ cây không thuộc loài lá kim kg 3
44.01.21.00 - - Từ cây lá kim kg 3
44.01.22.00 - - Từ cây không thuộc loài lá kim kg 3
44.01.31.00 - - Viên gỗ kg 3
44.01.32.00 - - Đóng thành bánh (briquettes) kg 3
44.01.39.00 - - Loại khác kg 3
44.01.41.00 - - Mùn cưa kg 3
44.01.49.00 - - Loại khác kg 3