Nhóm 4303
Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông
Articles of apparel, clothing accessories and other articles of furskin
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 43.03.10.00 | - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo | kg/chiếc | 25 | — |
| 43.03.90.20 | - - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | kg/chiếc | 25 | — |
| 43.03.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 15 | — |