Gateway Express

Nhóm 4301

Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông), trừ da sống trong nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03

Raw furskins (including heads, tails, paws and other pieces or cuttings, suitable for furriers' use), other than raw hides and skins of heading 41.01, 41.02 or 41.03

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
43.01.10.00 - Của loài chồn vizôn, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân kg/chiếc 0
43.01.30.00 - Của các giống cừu như: Astrakhan, Broadtail, Caracul, Ba Tư và các giống cừu tương tự, cừu Ấn Độ, Trung Quốc, Mông Cổ hoặc Tây Tạng, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân kg/chiếc 0
43.01.60.00 - Của loài cáo, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân kg/chiếc 0
43.01.80.00 - Của loài động vật khác, da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân kg/chiếc 0
43.01.90.00 - Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông kg/chiếc 0