Nhóm 4205
Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp
Other articles of leather or of composition leather
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 42.05.00.10 | - Dây buộc giày; tấm lót (mats) | kg/chiếc | 20 | — |
| 42.05.00.20 | - Dây đai an toàn và dây bảo vệ dùng trong công nghiệp | kg/chiếc | 20 | — |
| 42.05.00.30 | - Dây hoặc dây tết bằng da thuộc dùng cho đồ trang sức hoặc sản phẩm trang điểm cá nhân | kg/chiếc | 20 | — |
| 42.05.00.40 | - Sản phẩm khác dùng cho máy móc hoặc thiết bị cơ khí hoặc mục đích kỹ thuật khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 42.05.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |