Nhóm 4203
Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp
Articles of apparel and clothing accessories, of leather or of composition leather
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 42.03.10.00 | - Hàng may mặc | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.03.21.10 | - - - Găng tay bóng chày và găng tay bóng mềm | kg/chiếc | 20 | — |
| 42.03.21.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 42.03.29.10 | - - - Găng tay bảo hộ lao động | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.03.29.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.03.30.00 | - Thắt lưng và dây đeo súng | kg/chiếc | 25 | — |
| 42.03.40.00 | - Đồ phụ trợ quần áo khác | kg/chiếc | 25 | — |