Nhóm 4114
Da thuộc dầu (kể cả da thuộc dầu kết hợp); da láng và da láng bằng màng mỏng được tạo trước; da nhũ kim loại
Chamois (including combination chamois) leather; patent leather and patent laminated leather; metallised leather
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 41.14.10.00 | - Da thuộc dầu (kể cả da thuộc dầu kết hợp) | kg/m/m2 | 5 | — |
| 41.14.20.00 | - Da láng và da láng bằng màng mỏng được tạo trước; da nhũ kim loại | kg/m/m2 | 5 | — |