Gateway Express

Nhóm 4107

Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc làm mộc, kể cả da giấy, của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc của động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, trừ da thuộc nhóm 41.14

Leather further prepared after tanning or crusting, including parchment-dressed leather, of bovine (including buffalo) or equine animals, without hair on, whether or not split, other than leather of heading 41.14

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
41.07.11.00 - - Da cật, chưa xẻ kg/m/m2 10
41.07.12.00 - - Da váng có mặt cật (da lộn) kg/m/m2 10
41.07.19.00 - - Loại khác kg/m/m2 10
41.07.91.00 - - Da cật, chưa xẻ kg/m/m2 10
41.07.92.00 - - Da váng có mặt cật (da lộn) kg/m/m2 5
41.07.99.00 - - Loại khác kg/m/m2 10