Nhóm 4106
Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 41.06.21.00 | - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.06.22.00 | - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 5 | — |
| 41.06.31.00 | - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.06.32.00 | - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.06.40.00 | - Của loài bò sát | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.06.91.00 | - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.06.92.00 | - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 5 | — |