Nhóm 4105
Da thuộc hoặc da mộc của cừu hoặc cừu non, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust skins of sheep or lambs, without wool on, whether or not split, but not further prepared
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 41.05.10.00 | - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 0 | — |
| 41.05.30.00 | - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 5 | — |