Nhóm 4104
Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust hides and skins of bovine (including buffalo) or equine animals, without hair on, whether or not split, but not further prepared
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 41.04.11.10 | - - - Của động vật họ trâu bò, đã thuộc thực vật | kg/m/m2 | 3 | — |
| 41.04.11.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 3 | — |
| 41.04.19.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 3 | — |
| 41.04.41.00 | - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) | kg/m/m2 | 5 | — |
| 41.04.49.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 5 | — |