Nhóm 4017
Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng
Hard rubber (for example, ebonite) in all forms, including waste and scrap; articles of hard rubber
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.17.00.10 | - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.17.00.20 | - Các sản phẩm bằng cao su cứng khác | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.17.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 10 | — |