Nhóm 4016
Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber
Mã HS chi tiết (33 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.16.10.10 | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.10.20 | - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.91.10 | - - - Tấm, đệm (mat) | kg/chiếc | 30 | — |
| 40.16.91.20 | - - - Dạng tấm rời để ghép | kg/chiếc | 30 | — |
| 40.16.91.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |
| 40.16.92.10 | - - - Đầu tẩy (eraser tips) | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.92.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.93.10 | - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.93.20 | - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.93.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.94.00 | - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.95.00 | - - Các sản phẩm có thể bơm hơi khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.11 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.16.99.12 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.16.99.13 | - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.16.99.15 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 | kg/chiếc | 10 | — |
| 40.16.99.16 | - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN) | kg/chiếc | 25 | — |
| 40.16.99.17 | - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN) | kg/chiếc | 25 | — |
| 40.16.99.18 | - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) | kg/chiếc | 25 | — |
| 40.16.99.19 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.20 | - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.30 | - - - Dải cao su | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.40 | - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.51 | - - - - Trục lăn cao su | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.99.52 | - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.99.53 | - - - - Nắp chụp cách điện | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.99.54 | - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.59 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.16.99.60 | - - - Lót đường ray (rail pad) | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.70 | - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.16.99.91 | - - - - Khăn trải bàn | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.16.99.99 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |