Nhóm 4015
Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts), for all purposes, of vulcanised rubber other than hard rubber
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.15.12.10 | - - - Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.15.12.90 | - - - Bằng cao su lưu hóa khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.15.19.10 | - - - Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.15.19.90 | - - - Bằng cao su lưu hóa khác | kg/chiếc | 20 | — |
| 40.15.90.10 | - - Tạp dề chì để chống phóng xạ | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.15.90.20 | - - Bộ đồ của thợ lặn | kg/chiếc | 15 | — |
| 40.15.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 20 | — |