Nhóm 4014
Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng
Hygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hard rubber
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.14.10.00 | - Bao tránh thai | kg/chiếc | 5 | — |
| 40.14.90.10 | - - Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tự | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.14.90.40 | - - Nút đậy dùng cho dược phẩm | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.14.90.50 | - - Bao ngón tay | kg/chiếc | 3 | — |
| 40.14.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |