Gateway Express

Nhóm 4012

Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su

Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber

Mã HS chi tiết (30 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.12.11.00 - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) chiếc 30
40.12.12.10 - - - Chiều rộng không quá 450 mm chiếc 30
40.12.12.90 - - - Loại khác chiếc 10
40.12.13.00 - - Loại sử dụng cho phương tiện bay chiếc 0
40.12.19.20 - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 chiếc 20
40.12.19.30 - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 chiếc 20
40.12.19.41 - - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp chiếc 20
40.12.19.49 - - - - Loại khác chiếc 20
40.12.19.90 - - - Loại khác chiếc 20
40.12.20.10 - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) chiếc 25
40.12.20.21 - - - Chiều rộng không quá 450 mm chiếc 25
40.12.20.29 - - - Loại khác chiếc 20
40.12.20.30 - - Loại sử dụng cho phương tiện bay chiếc 0
40.12.20.40 - - Loại dùng cho xe môtô chiếc 25
40.12.20.50 - - Loại dùng cho xe đạp chiếc 25
40.12.20.60 - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 chiếc 20
40.12.20.71 - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp chiếc 20
40.12.20.79 - - - Loại khác chiếc 20
40.12.20.80 - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 chiếc 20
40.12.20.91 - - - Lốp trơn (SEN) chiếc 20
40.12.20.99 - - - Loại khác chiếc 20
40.12.90.14 - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm kg/chiếc 5
40.12.90.17 - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm kg/chiếc 5
40.12.90.19 - - - Loại khác kg/chiếc 30
40.12.90.21 - - - Chiều rộng không quá 450 mm kg/chiếc 30
40.12.90.22 - - - Có chiều rộng trên 450 mm kg/chiếc 5
40.12.90.71 - - - Chiều rộng không quá 450 mm (SEN) kg/chiếc 30
40.12.90.72 - - - Có chiều rộng trên 450 mm (SEN) kg/chiếc 5
40.12.90.80 - - Lót vành kg/chiếc 30
40.12.90.90 - - Loại khác kg/chiếc 5