Gateway Express

Nhóm 4011

Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng

New pneumatic tyres, of rubber.

Mã HS chi tiết (18 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.11.10.00 - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) chiếc 25
40.11.20.11 - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN) chiếc 20
40.11.20.12 - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN) chiếc 20
40.11.20.13 - - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN) chiếc 20
40.11.20.19 - - - Loại khác chiếc 20
40.11.20.90 - - Loại khác chiếc 10
40.11.30.00 - Loại sử dụng cho phương tiện bay chiếc 0
40.11.40.00 - Loại dùng cho xe môtô chiếc 35
40.11.50.00 - Loại dùng cho xe đạp chiếc 35
40.11.70.00 - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp chiếc 20
40.11.80.11 - - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác chiếc 20
40.11.80.19 - - - Loại khác chiếc 20
40.11.80.31 - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 chiếc 20
40.11.80.39 - - - Loại khác chiếc 20
40.11.80.40 - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác chiếc 10
40.11.90.10 - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 chiếc 20
40.11.90.20 - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 chiếc 20
40.11.90.90 - - Loại khác chiếc 10