Gateway Express

Nhóm 4010

Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa

Conveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.10.11.00 - - Chỉ được gia cố bằng kim loại kg/chiếc 5
40.10.12.00 - - Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệt kg/chiếc 5
40.10.19.00 - - Loại khác kg/chiếc 5
40.10.31.00 - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm kg/chiếc 15
40.10.32.00 - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm kg/chiếc 15
40.10.33.00 - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm kg/chiếc 15
40.10.34.00 - - Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm kg/chiếc 15
40.10.35.00 - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cm kg/chiếc 5
40.10.36.00 - - Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 150 cm nhưng không quá 198 cm kg/chiếc 5
40.10.39.00 - - Loại khác kg/chiếc 5