Gateway Express

Nhóm 4009

Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm)

Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges)

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.09.11.00 - - Không kèm phụ kiện ghép nối kg/chiếc 3
40.09.12.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.12.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.21.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.21.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.22.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.22.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.31.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.31.91 - - - - Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 kg/chiếc 3
40.09.31.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.32.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.32.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.41.10 - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) kg/chiếc 3
40.09.41.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3
40.09.42.10 - - - Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) kg/chiếc 3
40.09.42.20 - - - Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) kg/chiếc 3
40.09.42.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3