Gateway Express

Nhóm 4008

Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng

Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
40.08.11.10 - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệt kg/m2/chiếc 3
40.08.11.20 - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tường kg/m2/chiếc 3
40.08.11.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 3
40.08.19.00 - - Loại khác kg/m2/chiếc 3
40.08.21.10 - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệt kg/m2/chiếc 3
40.08.21.20 - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tường kg/m2/chiếc 3
40.08.21.30 - - - Băng chắn nước (SEN) kg/chiếc 3
40.08.21.40 - - - Tờ cao su dùng làm đế giày kg/chiếc 3
40.08.21.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 3
40.08.29.00 - - Loại khác kg/m2/chiếc 3